- Các môn Đại cương
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Học viện Kĩ thuật quân sự
- Học viện Ngoại giao
- Học viện Ngân hàng
- Học viện Nông nghiệp
- Học viện tài chính
- Khoa học – Kỹ thuật
- Kinh tế – Thương mại
- Kế toán – Kiểm toán
- Luật
- Quản trị – Marketing
- Trường Quốc tế – ĐHQG Hà Nội
- Tài chính – Ngân hàng
- Xã hội nhân văn
- Y học
- ĐH Công nghiệp
- ĐH Công nghệ – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Giáo dục – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Hà Nội
- ĐH Khoa học tự nhiên – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
- ĐH Kinh tế – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Luật – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Luật Hà Nội
- ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Quản trị kinh doanh – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Tài chính ngân hàng Hà Nội
- ĐH Văn hóa
- ĐH Điện lực
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Đại học Giao thông vận tải
- Đại học Kinh tế Quốc dân
- Đại học Luật HCM
- Đại học Ngoại thương
- Đại học Sư phạm
- Đại học Thương Mại
- Đại học Thủ đô
- Đại học Y Hà Nội
Look at activity 1. Put (✓) or (✗) in the box.
Look at activity 1. Put (✓) or (✗) in the box.
🛠 Chế độ Luyện tập nhanh:

Lời giải chi tiết

🔥 Tiếp tục làm bài: 4 câu tiếp theo
Complete the sentences about this unit. (Hoàn thành các câu về bài học này.)
Complete the sentences about this unit. (Hoàn thành các câu về bài học này.)
1. I can talk about the day of week.
2. I can write about the subjects of days.
3. My favourite part is the sing.
Hướng dẫn dịch:
1. Tôi có thể nói về các ngày trong tuần.
2. Tôi có thể viết về các môn học trong ngày.
3. Phần yêu thích của tôi là bài hát.
Guess what subject it is. (Đoán môn học gì.)
Guess what subject it is. (Đoán môn học gì.)
- It is Maths.
Hướng dẫn dịch:
- Đó là môn Toán.
Write the days of the week in the diary and complete the sentences. (Viết các ngày trong tuần vào nhật ký và hoàn thành các câu.)
Write the days of the week in the diary and complete the sentences. (Viết các ngày trong tuần vào nhật ký và hoàn thành các câu.)

Hướng dẫn dịch:
1. Tôi có môn Nghệ thuật vào thứ Năm.
2. Tôi có môn Khoa học vào chiều thứ Sáu.
3. Tôi có cuộc thi thể chất vào thứ Bảy.
4. Tôi có tham gia câu lạc bộ ảnh và ăn trưa với bà nội vào Chủ nhật.
Bạn đã hoàn thành các câu hỏi mẫu?
Làm full đề: Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 3: School days Lesson 10 Evaluation trang 57 có đáp án
👉 Bắt đầu Thi Thử Ngay📚 Các phần thi khác cùng chủ đề
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 2: At school Lesson 6 Skills 2 trang 39 có đáp án
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 2: At school Lesson 7 trang 40 có đáp án
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 2: At school Lesson 8 trang 41 có đáp án
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 2: At school Lesson 9 Animal Sounds trang 42 có đáp án
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 2: At school Lesson 10 Evaluation trang 43 có đáp án
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 2: At school Lesson 11 Share corner trang 44 có đáp án
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 3: School days Lesson 1 trang 48 có đáp án
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 3: School days Lesson 2 trang 49 có đáp án
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 3: School days Lesson 3 trang 50 có đáp án
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 3: School days Lesson 4 trang 51 có đáp án

Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Lớp 6
Lớp 7
Lớp 8
Lớp 9
Lớp 10
Lớp 11
Lớp 12