Đọc các số thập phân sau đây: 36,2; 9,001; 84,302; 0,010

Đọc các số thập phân sau đây:

36,2; 9,001; 84,302; 0,010

🛠 Chế độ Luyện tập nhanh:

Lời giải chi tiết

36,2 đọc là ba mươi sáu phẩy hai

9,001 đọc là chín phẩy không không một

84,302 đọc là tăm mươi tư phẩy ba trăm linh hai

0,010 đọc là không phẩy không mười

Bạn đã hoàn thành các câu hỏi mẫu?

Làm full đề: Giải toán 5 Luyện tập chung trang 43
👉 Bắt đầu Thi Thử Ngay