- Các môn Đại cương
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Học viện Kĩ thuật quân sự
- Học viện Ngoại giao
- Học viện Ngân hàng
- Học viện Nông nghiệp
- Học viện tài chính
- Khoa học – Kỹ thuật
- Kinh tế – Thương mại
- Kế toán – Kiểm toán
- Luật
- Quản trị – Marketing
- Trường Quốc tế – ĐHQG Hà Nội
- Tài chính – Ngân hàng
- Xã hội nhân văn
- Y học
- ĐH Công nghiệp
- ĐH Công nghệ – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Giáo dục – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Hà Nội
- ĐH Khoa học tự nhiên – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
- ĐH Kinh tế – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Luật – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Luật Hà Nội
- ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Quản trị kinh doanh – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Tài chính ngân hàng Hà Nội
- ĐH Văn hóa
- ĐH Điện lực
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Đại học Giao thông vận tải
- Đại học Kinh tế Quốc dân
- Đại học Luật HCM
- Đại học Ngoại thương
- Đại học Sư phạm
- Đại học Thương Mại
- Đại học Thủ đô
- Đại học Y Hà Nội
At this time tomorrow, Bing __________ an examination.
At this time tomorrow, Bing __________ an examination.
🛠 Chế độ Luyện tập nhanh:
Đáp án: D
Giải thích: Câu chia thời tương lai tiếp diễn vì có mốc thời gian “at this time tomorrow”
Dịch: Bằng giờ ngày mai, Bing đang làm bài kiểm tra.
Lời giải chi tiết
Đáp án: D
Giải thích: Câu chia thời tương lai tiếp diễn vì có mốc thời gian “at this time tomorrow”
Dịch: Bằng giờ ngày mai, Bing đang làm bài kiểm tra.
🔥 Tiếp tục làm bài: 5 câu tiếp theo
If the storm __________ our areas, the damage will be huge.
If the storm __________ our areas, the damage will be huge.
Đáp án: B
Giải thích: Câu điều kiện loại 1
Dịch: Nếu cơn bão ập đến khu vực này, thiệt hại sẽ rất lớn.
My teacher __________ me to open my bag.
My teacher __________ me to open my bag.
Đáp án: C
Giải thích:Cấu trúc gián tiếp: tell sb to V: bảo ai làm gì
Dịch: Cô giáo bảo tôi mở cặp ra
Robots save workers from __________ dangerous tasks.
Robots save workers from __________ dangerous tasks.
Đáp án: C
Giải thích:Perform dangerous tasks: làm những nhiễm vụ nguy hiểm
Dịch: Người máy giúp bảo vệ công nhân khỏi làm những công việc nguy hiểm.
Many people believe that robots have made workers jobless __________ that is not necessarily true.
Many people believe that robots have made workers jobless __________ that is not necessarily true.
Đáp án: A
giải thích:But nối 2 vế câu tương phản về nghĩa
Dịch: Nhiều người nghĩ rằng người máy sẽ làm cho con người mất việc, nhưng điều đó không hẳn là đúng.But nối 2 vế câu tương phản về nghĩa
Dịch: Nhiều người nghĩ rằng người máy sẽ làm cho con người mất việc, nhưng điều đó không hẳn là đúng.
Recent __________. developments have made robots more user-friendly and intelligent.
Recent __________. developments have made robots more user-friendly and intelligent.
Đáp án:C
Giải thích: Scientific developments: phát triển khoa học
Dịch: Những phát triển về khoa học gần đây đã khiến cho người máy trở nên dễ sử dụng và thông minh hơn.
Bạn đã hoàn thành các câu hỏi mẫu?
Làm full đề: Đề thi Tiếng Anh 8 Thí điểm Học kì 2 có đáp án (Đề 2)
👉 Bắt đầu Thi Thử Ngay📚 Các phần thi khác cùng chủ đề
- 📝 Đề thi Tiếng Anh 8 Thí điểm Học kì 2 có đáp án (Đề 1)
- 👉 Trắc nghiệm Lịch Sử 6 Bài 11: (có đáp án) Những chuyển biến về xã hội (phần 2)
- 👉 Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 8 Thí điểm có đáp án (Đề 4)
- 👉 127 câu Trắc nghiệm Giáo Dục Công Dân 11 (có lời giải) Công dân với các vấn đề chính trị xã hội (P2)
- 👉 127 câu Trắc nghiệm Giáo Dục Công Dân 11 (có lời giải) Công dân với các vấn đề chính trị xã hội (P3)
- 👉 Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 8 Thí điểm có đáp án (Đề 5)
- 👉 Trắc nghiệm Lịch Sử 6 Bài 12: (có đáp án) Nước Văn Lang (phần 2)
- 👉 Trắc nghiệm Lịch Sử 6 Bài 13: (có đáp án) Đời sống vật chất và tinh thần của cư (phần 2)
- 👉 Trắc nghiệm Toán 5 (có đáp án): Ôn tập khái niệm về phân số. Tính chất cơ bản của phân số
- 👉 Bài tập: Quy tắc chuyển vế chọn lọc, có đáp án

Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Lớp 6
Lớp 7
Lớp 8
Lớp 9
Lớp 10
Lớp 11
Lớp 12