- Các môn Đại cương
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Học viện Kĩ thuật quân sự
- Học viện Ngoại giao
- Học viện Ngân hàng
- Học viện Nông nghiệp
- Học viện tài chính
- Khoa học – Kỹ thuật
- Kinh tế – Thương mại
- Kế toán – Kiểm toán
- Luật
- Quản trị – Marketing
- Trường Quốc tế – ĐHQG Hà Nội
- Tài chính – Ngân hàng
- Xã hội nhân văn
- Y học
- ĐH Công nghiệp
- ĐH Công nghệ – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Giáo dục – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Hà Nội
- ĐH Khoa học tự nhiên – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
- ĐH Kinh tế – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Luật – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Luật Hà Nội
- ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Quản trị kinh doanh – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Tài chính ngân hàng Hà Nội
- ĐH Văn hóa
- ĐH Điện lực
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Đại học Giao thông vận tải
- Đại học Kinh tế Quốc dân
- Đại học Luật HCM
- Đại học Ngoại thương
- Đại học Sư phạm
- Đại học Thương Mại
- Đại học Thủ đô
- Đại học Y Hà Nội
8. Can you buy me ______ bread, please? A. any B. some C. many
8. Can you buy me ______ bread, please?
A. any
B. some
C. many
🛠 Chế độ Luyện tập nhanh:
8. B
Hướng dẫn dịch:
8. Bạn có thể mua cho tôi một chút bánh mì được không?
Lời giải chi tiết
8. B
Hướng dẫn dịch:
8. Bạn có thể mua cho tôi một chút bánh mì được không?
🔥 Tiếp tục làm bài: 5 câu tiếp theo
9. There is very ______ butter. I can’t make a cake. A. a little B. few C. little
9. There is very ______ butter. I can’t make a cake.
A. a little
B. few
C. little
9. C
Hướng dẫn dịch:
9. Có rất ít bơ. Tôi không thể làm bánh được.
10. Have ______ chicken, please. A. some B. a lot C. a few
10. Have ______ chicken, please.
A. some
B. a lot
C. a few
10. A
Hướng dẫn dịch:
10. Hãy ăn thịt gà đi.
Fill in each gap with how much, how many, some, any, a lot of, few, a few, little or a little. (Điền vào mỗi chỗ trống với how much, how many, some…
Fill in each gap with how much, how many, some, any, a lot of, few, a few, little or a little. (Điền vào mỗi chỗ trống với how much, how many, some, any, a lot of, few, a few, little hoặc a little.)
1. A: ________ is this cake, please?
B: It’s £15.
1. How much
Hướng dẫn dịch:
1. A: Cái bánh này bao nhiêu tiền vậy?
B: Nó có giá 15 bảng.
2. A: Let’s make _____________ biscuits! B: We can’t. We don’t have _____________ flour.
2. A: Let’s make _____________ biscuits!
B: We can’t. We don’t have _____________ flour.
2. some / any
Hướng dẫn dịch:
2. A: Hãy làm vài chiếc bánh quy nào.
B: Chúng ta không thể. Chúng ta không có bột mì.
3. A: _____________ apples are there? B: Very _____________ . There are only two.
3. A: _____________ apples are there?
B: Very _____________ . There are only two.
3. How many / few
Hướng dẫn dịch:
3. A: Có bao nhiêu quả táo vậy?
B: Rất ít. Chỉ có hai thôi.
Bạn đã hoàn thành các câu hỏi mẫu?
Làm full đề: Giải SGK Tiếng anh 10 Bright Hello có đáp án
👉 Bắt đầu Thi Thử Ngay📚 Các phần thi khác cùng chủ đề
- 👉 Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Vocabulary trang 96 - Friends plus (Chân trời sáng tạo)
- 👉 Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Reading trang 98 - Friends plus (Chân trời sáng tạo)
- 👉 Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Language Focus trang 99 - Friends plus (Chân trời sáng tạo)
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 10 Bright D. Culture Corner có đáp án
- 👉 Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Vocabulary and Listening trang 100 - Friends plus (Chân trời sáng tạo)
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 10 Bright D. CLIL (Science) có đáp án
- 👉 Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Language Focus trang 101 - Friends plus (Chân trời sáng tạo)
- 👉 Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Speaking trang 102 - Friends plus (Chân trời sáng tạo)
- 👉 Giải SGK Tiếng anh 10 Bright D. Progress Check (Units 7-8) có đáp án
- 👉 Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Writing trang 103 - Friends plus (Chân trời sáng tạo)

Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Lớp 6
Lớp 7
Lớp 8
Lớp 9
Lớp 10
Lớp 11
Lớp 12