- Các môn Đại cương
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Học viện Kĩ thuật quân sự
- Học viện Ngoại giao
- Học viện Ngân hàng
- Học viện Nông nghiệp
- Học viện tài chính
- Khoa học – Kỹ thuật
- Kinh tế – Thương mại
- Kế toán – Kiểm toán
- Luật
- Quản trị – Marketing
- Trường Quốc tế – ĐHQG Hà Nội
- Tài chính – Ngân hàng
- Xã hội nhân văn
- Y học
- ĐH Công nghiệp
- ĐH Công nghệ – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Giáo dục – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Hà Nội
- ĐH Khoa học tự nhiên – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
- ĐH Kinh tế – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Luật – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Luật Hà Nội
- ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Quản trị kinh doanh – ĐHQG Hà Nội
- ĐH Tài chính ngân hàng Hà Nội
- ĐH Văn hóa
- ĐH Điện lực
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Đại học Giao thông vận tải
- Đại học Kinh tế Quốc dân
- Đại học Luật HCM
- Đại học Ngoại thương
- Đại học Sư phạm
- Đại học Thương Mại
- Đại học Thủ đô
- Đại học Y Hà Nội
5. Brian is going to text his mom later.
5. Brian is going to text his mom later.
🛠 Chế độ Luyện tập nhanh:
5. T
Hướng dẫn dịch:
5. Brian sẽ nhắn tin cho mẹ anh ấy sau.
Lời giải chi tiết
5. T
Hướng dẫn dịch:
5. Brian sẽ nhắn tin cho mẹ anh ấy sau.
🔥 Tiếp tục làm bài: 5 câu tiếp theo
Read about the text language, then rewrite the text messages with proper punctuation and spealling. (Đọc về ngôn ngữ văn bản, sau đó viết lại tin n…
Read about the text language, then rewrite the text messages with proper punctuation and spealling. (Đọc về ngôn ngữ văn bản, sau đó viết lại tin nhắn văn bản với dấu câu và chính tả thích hợp.)
1. r u gonna come 2 my party?
1. Are you going to come to my party?
Hướng dẫn dịch:
1. Bạn có định đến bữa tiệc của tôi không?
2. idk if my mom is☺2 let me go
2. idk if my mom is☺2 let me go
2. I don't know if my mom is happy to let me go.
Hướng dẫn dịch:
2. Tôi không biết mẹ có vui khi để tôi đi không.
3. gr8 c u @ school
3. gr8 c u @ school
3. Great. See you at school!
Hướng dẫn dịch:
3. Tuyệt vời. Hẹn gặp lại các bạn ở trường!
4. what’s 4 dinner 2nite?
4. what’s 4 dinner 2nite?
4. What's for dinner tonight?
Hướng dẫn dịch:
4. Bữa tối tối nay ăn gì?
5. dad’s >:) bcoz he lost his $$$
5. dad’s >:) bcoz he lost his $$$
5. Dad's angry because he lost his money.
Hướng dẫn dịch:
5. Bố tức giận vì mất tiền.
Bạn đã hoàn thành các câu hỏi mẫu?
Làm full đề: Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 1. Lesson 3 có đáp án
👉 Bắt đầu Thi Thử Ngay📚 Các phần thi khác cùng chủ đề
- 👉 Đọc (trang 27, 28, 29, 30 SBT Ngữ Văn lớp 6)
- 👉 Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 1 Review có đáp án
- 👉 Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 2 Review có đáp án
- 👉 Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 3 Review có đáp án
- 👉 Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 4 Review có đáp án
- 👉 Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 5 Review có đáp án
- 👉 Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 6 Review có đáp án
- 👉 Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 7 Review có đáp án
- 👉 Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 8 Review có đáp án
- 👉 Giải SBT Tiếng anh 10 I-Learn Smart Word Unit 9 Review có đáp án

Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Lớp 6
Lớp 7
Lớp 8
Lớp 9
Lớp 10
Lớp 11
Lớp 12